请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn áp
释义
đàn áp
高压 <残酷迫害; 极度压制。>
chính sách đàn áp của chính quyền phản động.
反动政权的高压政策。
镇压; 弹压 <用强力压制, 不许进行活动(多用于政治)。>
đàn áp bọn phản cách mạng
镇压反革命
随便看
chuông cổ
chuông dây
chuông gió
chuông khánh
chuông kêu thử tiếng, người ngoan thử lời
chuông lớn
chuông to
chuông treo
chuông xe đạp
chuông điện
chuông đồng
chu đáo
chu đáo chặt chẽ
chu đáo cẩn thận
chu đáo tỉ mỉ
chuẩn
chuẩn bị
chuẩn bị bài
chuẩn bị bài giảng
chuẩn bị canh tác
chuẩn bị chiến tranh
chuẩn bị hành trang
chuẩn bị lập tổ
chuẩn bị mở
chuẩn bị sẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:54:35