请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn áp
释义
đàn áp
高压 <残酷迫害; 极度压制。>
chính sách đàn áp của chính quyền phản động.
反动政权的高压政策。
镇压; 弹压 <用强力压制, 不许进行活动(多用于政治)。>
đàn áp bọn phản cách mạng
镇压反革命
随便看
phương trình hai ẩn số
phương trình hoá học
phương trình khuyết
phương trình khả ước
cư ngụ
cư sĩ
cư tang
cư trú
cư tâm
cưu
cưu hờn
cưu mang
cưu oán
cưu thù
cư xử
cư đình
cương
cương cường
cương giới
cương kỷ
cương lĩnh
cương lĩnh chung
cương lĩnh chính trị
cương lĩnh của Đảng
cương mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:36:41