请输入您要查询的越南语单词:
单词
đào dẹt
释义
đào dẹt
扁桃 <落叶乔木, 树皮灰色, 叶披针形, 花粉红色, 果实卵圆形, 光滑, 易破裂。果仁供食用或药用。>
随便看
đập ngăn sông
đập ngầm
đập nhẹ
đập nhịp nhàng
đập nhỏ
đập nát
đập nước
đập nước hình vòm
đập nối
đập nồi bán sắt
đập nồi dìm thuyền
đập ruồi
đập tan
đập tan từng cái
đập thuận
đập thình thịch
đập thẳng đứng
đập tràn
đập tràn phân lũ
đập trả lại
đập tù
đập vào
đập vào mắt
đập vòm trọng lực
đập vỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 4:50:41