请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo tình
释义
đạo tình
道情; 鱼鼓道情; 渔鼓道情。 <以唱为主的一种曲艺, 用渔鼓和简板伴奏, 原为道士演唱的道教故事的曲子, 后来用一般民间故事做题材。也叫渔鼓(鱼鼓)。>
随便看
số lẻ
số lẻ hoàn toàn
số lẻ tuần hoàn
số lớn
số lớn nhất
số may mắn
số mũ căn
số mũ thấp dần
số mũ tăng dần
số mười
số một
số mục
sống
sống bản năng
sống bấp bênh
sống bằng
sống bằng cách
sống bằng nghề
sống bụi đời
sống cho qua ngày
sống chung
sống chết mặc bây
sống còn
sống cô đơn
sống cô độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 9:36:46