请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải cách dân chủ
释义
cải cách dân chủ
民主改革 <废除封建制度、建立民主制度的各项社会改革, 包括土地制度的改革, 婚姻制度的改革, 企业经营管理的民主化, 以及某些少数民族地区的农奴解放、奴隶解放等。>
随便看
thức ăn xanh
thức ăn đĩa
thức đêm
thứ cần dùng
thứ dân
thứ dễ cháy
thứ gì
thứ hai
thứ linh tinh
thứ mẫu
thứ nam
thứ nhất
thứ nào
thứ năm
thứ phẩm
thứ sáu
thứ thất
thứ trưởng
thứ tử
thứ tự
thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi
thứ tự của từ
thứ tự từ
thứ vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 7:01:21