请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo đức xã hội
释义
đạo đức xã hội
公德 <公共道德。>
đạo đức xã hội
社会公德
公共道德 <社会道德。关于整个国家或社会组织而非个人的一种道德, 论述政府或其他社会组织的道德关系及职责的伦理学分支。>
随便看
bị chua
bị chê cười
bị chồng ruồng bỏ
bị coi thường
bị cách chức
bị cáo
bị cô lập
bị cúm
bị cơm
bị cảm
bị cảm lạnh
bị cảm nắng
bị cắm sừng
bị cắn ngược
bị diệt
bị giam
bị giam hãm
bị giày vò
bị giáng chức
bị giết
bị giết hại
bị gẫy
bị gậy
bị huỷ diệt
bị héo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 12:03:18