请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật nhu động
释义
động vật nhu động
蠕形动物 <无脊椎动物的一大类, 构造比腔肠动物复杂, 身体长形, 左右对称, 质柔软, 没有骨骼, 没有脚, 如绦虫、蛔虫等。>
随便看
nửa đời nửa đoạn
nữ
nữa
nữa khi
nữa rồi
nữ chiêu đãi viên
nữ chủ nhân
nữ công
nữ công nhân
nữ cứu thương
nữ diễn viên
nữ giúp việc
nữ hoàng
nữ khách
nữ khán hộ
nữ lang
nữ lưu
nữ nhi
nữ nô
Nữ Oa
nữ phi công
nữ phạm
nữ quan
nữ quyền
nữ quản gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 12:38:17