请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ dạng
释义
bộ dạng
面相; 姿态; 架子 <相貌; 样子。>
vì trời tối nên không nhìn thấy được bộ dạng của anh ấy.
因为天黑, 没有看清他是什么面相。 人儿 <指人的行为仪表。>
神态 <神情态度。>
形迹 <举动和神色。>
bộ dạng khả nghi
形迹可疑。 行藏 <形迹。>
nhìn rõ bộ dạng; nhìn rõ hình dạng
看破行藏
随便看
đặc công
đặc dị
đặc giá
đặc hiệu
đặc hoá
đặc huệ
đặc khu
đặc kịt
đặc lại
đặc mệnh
đặc nhiệm
đặc phái
đặc phái viên
đặc phí
đặc quyền
đặc quyền ngoại giao
đặc ruột
đặc sai
đặc san
đặc sản
đặc sắc
đặc sệt
đặc sứ
đặc thù
đặc thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 10:23:44