请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ dạng
释义
bộ dạng
面相; 姿态; 架子 <相貌; 样子。>
vì trời tối nên không nhìn thấy được bộ dạng của anh ấy.
因为天黑, 没有看清他是什么面相。 人儿 <指人的行为仪表。>
神态 <神情态度。>
形迹 <举动和神色。>
bộ dạng khả nghi
形迹可疑。 行藏 <形迹。>
nhìn rõ bộ dạng; nhìn rõ hình dạng
看破行藏
随便看
sinh thú
sinh thời
sinh thực
sinh trưởng tốt
sinh trưởng ở địa phương
sinh tố A
sinh tố B11
sinh tố B12
sinh tố B2
sinh tố B5
sinh tố C
sinh tố D
sinh tố E
sinh tố K
sinh tố P
sinh tồn
sinh từ
sinh viên
sinh viên các năm cuối
sinh viên sắp ra trường
sinh vật
sinh vật biển
sinh vật cổ
sinh vật hải dương
sinh vật học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 14:34:28