请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ dạng
释义
bộ dạng
面相; 姿态; 架子 <相貌; 样子。>
vì trời tối nên không nhìn thấy được bộ dạng của anh ấy.
因为天黑, 没有看清他是什么面相。 人儿 <指人的行为仪表。>
神态 <神情态度。>
形迹 <举动和神色。>
bộ dạng khả nghi
形迹可疑。 行藏 <形迹。>
nhìn rõ bộ dạng; nhìn rõ hình dạng
看破行藏
随便看
đạp bằng sóng gió
đạp ca
đạp gió rẽ sóng
đạp lên
đạp mái
đạp mạnh
vá may
ván
ván bài lật ngửa
ván chân tường
ván cầu
ván cống
ván cốt-pha
ván cờ
ván cửa
ván cửa sổ
váng
váng dầu
ván ghép
ván giậm
váng mình
váng mỡ
váng sữa
váng sữa đậu nành
váng trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 12:32:32