请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồi
释义
bồi
动
褙 <把布或纸一层一层地粘在一起。>
bồi dán
裱褙。
裱; 裱褙 < 用纸或丝织品做衬托, 把字画书籍等装潢起来, 或加以修补, 使美观耐久。>
tranh này phải đem đi bồi lại
这幅画得拿去重裱一裱。
仆欧; 仆从; 倌 <旧时某些行业中被雇佣专做某种活计的人。>
bồi bàn; người hầu bàn
堂倌儿。
装裱 <裱褙书画并装上轴子等。>
赔偿。
补加。
随便看
người khác họ
người khám nghiệm tử thi
người khá nhất
người khó giao thiệp
người không biết bơi
người không biết điều
người không chịu nhàn rỗi
người không con
người không có hộ khẩu
người khôn giữ mình
người không kiên định
người không phận sự
người không thành thật
người không thích giao tiếp
người không vợ
người khùng
người Khơ-me
người khốn khổ
người khổng lồ
người khổng lồ chân đất sét
người khờ dại
người khởi loạn
người khởi xướng
người kia
người kinh doanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 4:56:44