请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồi
释义
bồi
动
褙 <把布或纸一层一层地粘在一起。>
bồi dán
裱褙。
裱; 裱褙 < 用纸或丝织品做衬托, 把字画书籍等装潢起来, 或加以修补, 使美观耐久。>
tranh này phải đem đi bồi lại
这幅画得拿去重裱一裱。
仆欧; 仆从; 倌 <旧时某些行业中被雇佣专做某种活计的人。>
bồi bàn; người hầu bàn
堂倌儿。
装裱 <裱褙书画并装上轴子等。>
赔偿。
补加。
随便看
ngựa giống
ngựa gỗ
ngựa gỗ tay quay
ngựa gỗ thành Troa
ngựa gỗ thành Tơ-roa
ngựa hay
ngựa hoa
ngựa hoang
ngựa hồng
ngựa khoẻ
ngựa khoẻ dồn roi
ngựa khó thuần phục
ngựa không dừng vó
ngựa lông vàng đốm trắng
ngựa nhớ chuồng
ngựa non
ngựa nòi
ngựa phi
ngựa rừng
ngựa sa người ngã
ngựa sắt
ngựa thi
ngựa thần lướt gió tung mây
ngựa thồ
ngựa tre
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 0:40:42