请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường may
释义
đường may
针脚 ; 线脚 <衣物上针线的痕迹。>
đường may rất nhặt; đường may rất khít.
线脚很密。
随便看
thước đo dầu máy
thước đo giá trị
thước đo góc
thước đo ly
thước đo mực nước
thước đo độ chua
thước đè giấy
thước đồng
thướt tha
thường bồi
thường bổng
thường dân
thường dùng
thường hay
thường khi
thường luật
thường mệnh
Thường Nga
thường ngày
thường nhật
thường niên
thường nói là
thường phạm
thường phục
thường quy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:20:23