请输入您要查询的越南语单词:
单词
xương sàng
释义
xương sàng
筛骨 <头骨之一, 在颅腔底的前部, 两个眼眶之间, 鼻腔的顶部, 是颅腔和鼻腔之间的分界骨。>
随便看
nhân sĩ
nhân số
nhân sự
nhân thân
nhân thể
nhân tiện
nhân trung
nhân tài
nhân tài không được trọng dụng
nhân tài kiệt xuất
nhân tài mới xuất hiện
nhân tài xuất chúng
nhân tài ẩn dật
nhân táo
nhân tâm
nhân tâm tuỳ thích
nhân tình
nhân tình thế sự
nhân tính
nhân tính luận
nhân tạo
nhân tế bào
nhân tố
nhân tố bên ngoài
nhân tố gây bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 10:18:43