请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầm nhìn
释义
tầm nhìn
可见度 <物体能被看见的清晰程度。可见度的大小主要决定于光线的强弱及介质传播光线的能力。>
目光 <眼睛的神采; 眼光。>
能见度 <物体能被正常的目力看到的最大距离, 也指物体在一定距离时被正常的目力看到的清晰的程度。能见度的好坏通常是由空气中悬浮着的细微水珠、尘埃等的多少决定的。>
视野 <眼睛看到的空间范围。>
随便看
ngày sinh
ngày sinh hoạt đội
ngày sinh Khổng Tử
ngày sinh nhật
ngày sinh nở
ngày sơ phục
ngày thi
ngày thành lập
ngày thành lập đảng
ngày tháng
ngày tháng dài lâu
ngày tháng năm sinh
ngày tháng thoi đưa
ngày tháng đổi mới
ngày thường
ngày thường không thắp hương, cuống lên mới ôm chân Phật
ngày thứ
ngày thứ ba
ngày thứ ba lại mặt
ngày thứ nhất
ngày tiếp nối đêm
ngày trăm hoa đua nở
ngày trăng tròn
ngày trước
ngày trực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 2:30:19