请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng ngoại thành
释义
vùng ngoại thành
郊区 <城市周围在行政管辖上属这个城市的地区。>
vùng ngoại thành Quảng Châu có rất nhiều cảnh đẹp.
广州郊外名胜很多。
郊外 <城市外面的地方(对某一城市说)。>
近郊 <城市附近的郊区。>
vùng ngoại thành Bắc Kinh.
北京近郊。
随便看
càng già càng dẻo càng dai
càng già càng dẻo dai
càng gỡ càng rối
càng... hơn
càng ngày càng
càng ngày càng sa sút
càng ngày càng tăng
càng nhiều càng tốt
càng sớm càng tốt
càng thêm
càng tốt
càng vất vả công lao càng lớn
càng xe
cà ngà
cành
cành bông có hoa
cành cao
cành cao to
cành chiết
cành chồi
cành cây
cành có quả
cành cạch
cà nhen
cành giống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 9:49:22