请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng Trung Đông
释义
vùng Trung Đông
中东 <指亚洲西南部和非洲东北部, 包括近东和伊朗、阿富汗。参看〖近东〗。>
随便看
diều giấy
diều gà
diều hâu
diều sáo
diều đứt dây
diễm
diễm ca
diễm dương
diễm lệ
diễm phúc
diễm phước
diễm sắc
diễm thi
diễm tuyệt
diễm tình
diễn
diễn biến
diễn bày
diễn ca
diễn chung
Diễn Châu
diễn chính
diễn cương
diễn cương quá mức
diễn cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 23:34:45