请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn bản đứt đoạn chắp vá
释义
văn bản đứt đoạn chắp vá
断编残简; 断简残编 <残缺不全的书本或文章。也说断简残编、断简残篇或残篇断简。>
随便看
cao xa
cao xanh
cao xạ
cao xạ phòng không
cao áp
cao đan hoàn tán
cao điểm
cao điệu
cao đoán
Cao đài
cao đàm
cao đường
cao đẳng
cao đệ
cao địa
cao độ
cao ẩn
cao ốc
Cape Verde
ca-phê-in
ca quyết
ca-ra
carabus
Caracas
Ca-ra-cát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:36:23