请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tấn kịch
释义
Tấn kịch
晋剧; 山西梆子 <山西地方戏曲剧种之一, 由蒲剧派生而成。流行于该省中部地区。也叫山西梆子、中路梆子。>
随便看
khét tiếng
khê
khênh
khêu
khêu gan
khêu giục
khêu gợi
khêu đèn
khì
khì khì
khìn khịt
khí
khía
khía cạnh
khía lá
khí a-mô-ni-ắc
khích
khích biện
khích bác
khích khuyến
khích lệ
khích nộ
khích thích
khích tướng
khích động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 16:37:24