请输入您要查询的越南语单词:
单词
trói gô
释义
trói gô
反剪 <两手交叉地放在背后或绑在背后。>
五花大绑 <绑人的一种方式, 用绳索套住脖子并绕到背后反剪两臂。>
随便看
khởi động
khởi động máy
khụ
khụt khịt
khủng bố
khủng hoảng
khủng hoảng kinh tế
khủng khiếp
khủng khỉnh
khủng long
khủng long mỏ vịt
khứ
khứa
khứ lưu
khứng chịu
khứ thanh
khứu giác
khứu quan
khừ khừ
khử bụi
khử màu
khử mặn
khử nhựa
khử trùng
khử trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:26:32