请输入您要查询的越南语单词:
单词
trông chừng
释义
trông chừng
哄 <哄逗。特指看小孩儿或带小孩儿。>
望风; 观风 < 给正在进行秘密活动的人观察动静。>
随便看
lách tách
lá chân
lá chét
lá chính
lá chắn
lác hội tụ
lá con
lá cà
lá cách
lá cây
lá cây thuốc lá
lác đác
lác đồng tiền
lá cờ
lá cờ đầu
lá cụt
lá cửa
lá gai
lá gan
lá già
lá gió
lá giữa
lá gốc
lá hoàn toàn
lá héo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 5:19:16