请输入您要查询的越南语单词:
单词
dọc đường
释义
dọc đường
路上 <在路途中。>
沿途; 沿路 <顺着路边上; 一路上。>
一路 <在整个行程中; 沿路。>
suốt dọc đường, mọi người nói nói cười cười rất rôm rả.
一路上大家说说笑笑, 很热闹。 中途。
随便看
nguyên âm
nguyên âm bán cao
nguyên âm chính
nguyên âm ghép
nguyên âm mũi
nguyên âm đơn
nguyên âm đầu
nguyên ý
nguyên đán
nguyên động lực
nguyền
nguyện
nguyện cầu
nguyện thầm
nguyện trung thành
nguyện vọng lâu nay
nguyện vọng xưa
nguyện ý
nguyện ước
nguyệt
nguyệt biểu
nguyệt báo
nguyệt bổng
nguyệt cung
nguyệt cầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 2:45:08