请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng thảo
释义
trùng thảo
冬虫夏草 <真菌的一种, 寄生在鳞翅目昆虫的幼体中, 被害的幼虫冬季钻入土内, 逐渐形成菌核, 夏季从菌核或死虫的身体上长出菌体的繁殖器官来, 形状像草, 所以叫冬虫夏草。可入药。简称虫草。>
随便看
bại quân
bại sản
bại sản khuynh gia
bại sự
bại thương
bại trận
bại tướng
bại tẩu
bại tục
bại tục đồi phong
bại vong
bại xụi
bạ ký
bạn
bạn bè
bạn bè xôi thịt
bạn bè đàng điếm
bạn bè đông
bạn bầu
bạn chiến đấu
bạn chung trường
bạn chí cốt
bạn chí thân
bạn cùng chí hướng
bạn cùng cảnh ngộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:31:18