请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấu tranh sống còn
释义
đấu tranh sống còn
生存斗争 <达尔文学说中的一个概念, 认为每个生物在生活过程中必须跟自然环境作斗争、跟同一物种的生物作斗争、跟不同物种的生物作斗争。其中以同一物种的生物之间的斗争最为剧烈; 并认为在自然界里, 各种生物彼此相互影响、相互制约、相互依存。这个学说基本上阐明了生物之间和生物跟自然环境之间的关系, 但同种内个体之间的关系, 是否为相互斗争的关系、以及种内斗争是否为物种进化的动力, 学术 界尚有不同的意见。>
随便看
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng
ý nghĩa lời nói
ý nghĩa quan trọng
ý nghĩa to lớn
ý nghĩa trọng đại
ý nghĩa viển vông
ý nghĩa và âm đọc của chữ
ý nghĩ bất chính
ý nghĩ chợt loé lên
ý nghĩ cá nhân
ý nghĩ hão huyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:17:57