请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấu đá
释义
đấu đá
倾轧 <在同一组织中排挤打击不同派系的人。>
trong nội bộ chính đảng của giai cấp tư sản, các phe phái đấu đá và tranh giành lẫn nhau.
资产阶级政党内部, 各个派系互相倾轧, 勾心斗角。
随便看
lễ phẩm
lễ Phật
giữa ban ngày ban mặt
giữa chừng
giữa các dòng
giữa các hàng
giữa các vì sao
giữa dòng
giữa hè
giữa lúc
giữa lưng
giữa mùa
giữa mùa hạ
giữa mùa thu
giữa ngực
giữa những hàng chữ
giữ an toàn lao động
giữa núi
giữa năm
giữa thu
giữa tháng
giữa trán
giữa trưa
giữa trận
giữa trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:16:14