请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa sắt
释义
ngựa sắt
铁马 <铁骑。>
ngựa sắt giáo vàng
金戈铁马。
随便看
sản nghiệp
sản nghiệp nhỏ bé
sản nghiệp tổ tiên
sản phẩm chính
sản phẩm chăn nuôi
sản phẩm dư
sản phẩm loại hai
sản phẩm phụ
sản phẩm sơ chế
sản phẩm thường
sản phẩm thừa
sản phẩm tuyên truyền
sản phẩm tất yếu
sản phẩm đặc biệt
sản phụ
sản tiêu
sản vật
sản xuất
sản xuất công nghiệp
sản xuất dây chuyền
sản xuất hàng hoá
sản xuất nhiều
sản xuất nhỏ
sản xuất phim
sản xuất thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:17