请输入您要查询的越南语单词:
单词
nể mặt
释义
nể mặt
给面子 <照顾情面, 使人面子上下得来。也说给脸。>
hai người đều là bạn học cũ, anh nên nể mặt anh ấy một chút.
你们俩是老同学, 你总得给他点面子。 看得起 <重视。>
脸面; 面子 <情面。>
hãy nể mặt tôi, đừng giận nó nữa.
看我的脸面, 不要生他的气了。 留情 <由于照顾情面而宽恕或原谅。>
nể mặt mà nhẹ tay cho.
手下留情。
随便看
tấm
tấm bia
tấm bia to
tấm biển
tấm bình phong
tấm bạt đậy hàng
tấm bọc ghế
tấm bửng
tấm che
tấm chì
tấm chính
tấm chắn
tấm chắn nước
tấm chắn đạn
tấm cách
tấm cách điện
Tấm Cám
tấm cực điện
tấm da cừu
tấm da dê
tấm dương
tấm gương
tấm gương nhà Ân
tấm gương sáng
tấm hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 20:53:05