请输入您要查询的越南语单词:
单词
nể mặt
释义
nể mặt
给面子 <照顾情面, 使人面子上下得来。也说给脸。>
hai người đều là bạn học cũ, anh nên nể mặt anh ấy một chút.
你们俩是老同学, 你总得给他点面子。 看得起 <重视。>
脸面; 面子 <情面。>
hãy nể mặt tôi, đừng giận nó nữa.
看我的脸面, 不要生他的气了。 留情 <由于照顾情面而宽恕或原谅。>
nể mặt mà nhẹ tay cho.
手下留情。
随便看
đêm dài lắm mộng
đêm giao thừa
đêm hôm
đêm hôm khuya khoắt
đêm khuya
đêm khuya thanh vắng
đêm khuya tĩnh lặng
đêm không chợp mắt
đêm không cần đóng cửa
đêm không trăng
đêm mai
đêm nay
đêm nguyên tiêu
đêm ngày
đêm này qua đêm khác
đêm qua
đêm rằm tháng giêng
đêm thất tịch
đêm trăng
đêm trước
đêm trường
đêm trắng
đêm trừ tịch
đêm tân hôn
đêm tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 12:22:01