请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướt át
释义
ướt át
潮湿 <含有比正常状态下较多的水分。>
艳 < 旧时指关于爱情方面的; 香艳。>
香艳 <形容词藻艳丽或内容涉及闺阁的诗文, 也形容色情的小说、电影等。>
湿漉漉 <(湿漉漉的)形容物体潮湿的样子。也作湿渌渌。>
随便看
hàng chưa nộp thuế
hàng chế sẵn
hàng chợ
hàng chủ lực
hàng cá
hàng cây
hàng cây bên đường
hàng có sẵn
hàng cũ
hàng cơm
hàng cấm
hàng cấm sản xuất
hàng cột
hàng cứu trợ
hàng da
hàng dài
hàng dệt
hàng dệt bông
hàng dệt bằng máy
hàng dệt bằng đay gai
hàng dệt kim
hàng dệt len
hàng dệt lông cừu
hàng dệt pha
hàng dệt tơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 10:52:48