请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướt át
释义
ướt át
潮湿 <含有比正常状态下较多的水分。>
艳 < 旧时指关于爱情方面的; 香艳。>
香艳 <形容词藻艳丽或内容涉及闺阁的诗文, 也形容色情的小说、电影等。>
湿漉漉 <(湿漉漉的)形容物体潮湿的样子。也作湿渌渌。>
随便看
hiểu dụ
hiểu lòng
hiểu lầm
hiểu lệch
hiểu ngầm
hiểu ngầm trong lòng
hiểu nhau
hiểu nhiều biết rộng
hiểu ra
hiểu ra đời chỉ là hư ảo
hiểu rõ
hiểu rõ mưu gian
hiểu rõ thời thế mới là người tài giỏi
hiểu rõ tình hình
hiểu sai
doanh điền sứ
do chính nhà trồng
do con người gây ra
do dự
do dự không tiến lên
do dự lưỡng lự
Doha
doi
dom
Dominica
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:16:32