请输入您要查询的越南语单词:
单词
thúc giục
释义
thúc giục
鞭策 <鞭打, 用策赶马。比喻严格督促使进步。>
策励 <督促勉励。>
催促 <催。>
督促; 钉 <监督催促。>
敦促 <催促。>
驱遣; 驱使 <强迫人按照自己的意志行动。>
随便看
ghét cay ghét đắng
ghét chiến tranh
ghét cũ ưa mới
ghét nghe
ghét ngon ghét ngọt
ghét-xta-pô
ghét xấu yêu đẹp
ghé vai
ghê
ghê ghê
ghê gớm
ghê hồn
ghê lắm
ghê rợn
ghê sợ
ghê thật
ghê tởm
ghì
ghìm
ghìn
ghín
ghính
ghít
ghẹ
ghẹo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 23:08:57