请输入您要查询的越南语单词:
单词
thôi được
释义
thôi được
好 <表示赞许、同意或结束等语气。>
thôi được, cứ làm như thế.
好, 就这么办。
也罢 <表示容忍或只得如此, 有'算了'或'也就算了'的意思(单用多见于戏曲)。>
随便看
téc-bin-non
té chết
téc-li
téc-mốt
téc-nê-ti-um
té cứt té đái
té lời
tém
té ngã
té ngựa
té nhào
té nước
tép
tép con
té phịch
tép khô
tép riu
tép tép
té ra
té re
té rỏng
té sấp
tét
tét chỉ
tét ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 21:26:49