请输入您要查询的越南语单词:
单词
thô lậu
释义
thô lậu
伧俗 <粗俗鄙陋。>
nói năng quê mùa/thô lậu
言语伧俗。
草野; 鄙陋 <见识浅薄。>
粗陋 <粗糙简陋。>
随便看
thúc giục
thúc mầm
thúc nảy mầm
thú con
thúc phọc
thúc phụ
thúc riết
thúc sanh
thúc sữa
thúc thủ
thúc tô
thúc ép
thú có hại
thúc đẩy
thúc đẩy tiến lên
thúc đẻ
thúc động dục
thú dục
thú dữ
thúi
thú mỏ vịt
thú mới sinh
thú mới đẻ
thúng
thúng cạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:13:13