请输入您要查询的越南语单词:
单词
trương mục
释义
trương mục
户头 <会计部门称账册上有账务关系的个人或团体。>
hộ này lâu rồi không đến lấy tiền trong trương mục.
这个户头很久没有来提款了。
随便看
nà
nài
nài nỉ
nài nỉ mượn tiền
nài xin
nài ép lôi kéo
nàn
nàng
nàng dâu
nàng hầu
nàng thơ
nàng tiên
nào
nào biết
nào dè
nào hay
nào là
nào ngờ
nào đâu
nào đó
Nà Rang
này
này nọ
ná
nác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 23:34:33