请输入您要查询的越南语单词:
单词
trương mục
释义
trương mục
户头 <会计部门称账册上有账务关系的个人或团体。>
hộ này lâu rồi không đến lấy tiền trong trương mục.
这个户头很久没有来提款了。
随便看
hoạn nạn có nhau
hoạn nạn khốn khó
hoạn quan
hoạn đồ
hoạ phúc
hoạ phúc khôn lường
hoạ san
hoạ sâu bệnh
hoạ sĩ
hoạ sư
hoạt
hoạt bát
hoạt bản
hoạt chất
hoạt cảnh
hoạt dịch
hoạ theo
hoạt hoá
hoạt hoạ
hoạ thơ
hoạt khẩu
hoạt kê
hoạt kịch
hoạt lực
hoạ trời giáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 19:46:23