请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 trương mục
释义 trương mục
 户头 <会计部门称账册上有账务关系的个人或团体。>
 hộ này lâu rồi không đến lấy tiền trong trương mục.
 这个户头很久没有来提款了。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 13:09:08