请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước mặt
释义
trước mặt
当面; 当面儿; 面 <在面前; 面对面(做某件事)。>
nói rõ ngay trước mặt
当面说清楚 当前 <在面前。>
对过 <(对过儿)在街道、空地、河流等的一边称另一边。>
对门 <大门相对。>
<当面。>
面前 <面对着的地方。>
前方 <空间或位置靠前的部分。>
前头 <前面。>
眼前 <眼睛前面; 跟前。>
迎面 <(迎面儿)冲着脸。>
随便看
toạ hoá
toạ hưởng kỳ thành
toạ hạ
toại
toại chí
toại nguyện
toại tâm
toạ lạc
toạ sơn quan hổ đấu
toạ thiền
toạ thực sơn băng
toạ đàm
toạ độ cong
toạ độ hoàng đạo
toạ độ không gian
toạ độ nhật tâm
toạ độ thiên hà
toạ độ thẳng góc
toạ độ tiếp tuyến
toạ độ tuyệt đối
toạ độ xiên góc
toạ độ xích đạo
toạ độ Đê-các
toạ độ đẳng cấp
toả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 14:06:17