请输入您要查询的越南语单词:
单词
trường kỳ
释义
trường kỳ
长期 <长时期。>
Trường Kỳ
长崎 <日本九州西部一城市, 位于长崎海湾沿岸, 中国海东部的一个水湾。是日本16世纪对外贸易被开放的第一个港口, 长崎曾于二战期间被投放第二颗原子弹(1945年8月9日)。>
随便看
xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn
xe trượt bùn
xe trượt tuyết
xe trống
xe trục kéo
xe tuyến
xe tuyết
xe tuột dốc
xe tù
xe tăng
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 15:13:04