请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu thú
释义
đầu thú
投案 <犯法的人主动到司法机关或公安机关交代自己的作案经过, 听候处理。>
自供 <自己招供。>
自首 <(犯法的人)自行向司法机关或有关部门交代自己的罪行。>
随便看
hiệp đoàn
hiệp định
hiệp định mậu dịch
hiệp định đa bên
hiệp đồng
hiệp ước
hiệp ước biên giới
hiệp ước dự thảo
hiệp ước hoà bình
hiệp ước không bình đẳng
hiệp ước kinh tế
hiệp ước quốc
hiệp ước thương mại
hiệp ước đồng minh
Hiệt
hiệu
hiệu buôn
hiệu buôn tây
hiệu bán tương
hiệu báo
hiệu chính
hiệu chỉnh
hiệu cầm đồ
hiệu giải khát
hiệu lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:28:05