请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp định đa bên
释义
hiệp định đa bên
多边协定 <指两个以上国家共同签订的涉及到各国利害关系的国际文书。>
随便看
ị són
ịt ịt
ị đùn
ọc
ọc sữa
ọc ạch
ọc ọc
ọp ẹp
ọp ọp
ọt ẹt
ọ ẹ
ỏi
ỏm
ỏm tỏi
ỏn
ỏng
ỏn thót
ỏn à ỏn ẻn
ỏn ẻn
Ốt-ta-oa
ố
ố bút
ốc
ốc anh vũ
ốc biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:17:42