请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu trần
释义
đầu trần
光头 <头上不戴帽子。>
anh ấy không quen đội nón, quanh năm lúc nào cũng để đầu trần.
他不习惯戴帽子, 一年四季总光着头。 秃头 <光着头, 不戴帽子。>
anh ấy đầu trần đi rồi.
他秃着个头出去了。
随便看
tên lừa đảo
tên lửa
tên lửa chuyển tải
tên lửa vũ trụ
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
tên riêng
tên suông
tên sản phẩm
tên thuỵ
tên thánh
tên thân mật
tên thông dụng
tên thường gọi
tên thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 18:55:37