请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu trần
释义
đầu trần
光头 <头上不戴帽子。>
anh ấy không quen đội nón, quanh năm lúc nào cũng để đầu trần.
他不习惯戴帽子, 一年四季总光着头。 秃头 <光着头, 不戴帽子。>
anh ấy đầu trần đi rồi.
他秃着个头出去了。
随便看
tăng độ cao
tăng độ phì của đất
tăn tăn
tĩ
tĩn
tĩnh
tĩnh dưỡng
Tĩnh Gia
tĩnh học
Tĩnh Khang
tĩnh lặng
tĩnh mạch chủ
tĩnh mạch cửa
tĩnh mịch
tĩnh toạ
tĩnh túc
tĩnh tại
tĩnh áp lực
tĩnh điện
tĩnh điện học
tĩnh điện kế
tĩnh điện trong khí quyển
tũm
tơ
tơ bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 20:00:11