请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu trần
释义
đầu trần
光头 <头上不戴帽子。>
anh ấy không quen đội nón, quanh năm lúc nào cũng để đầu trần.
他不习惯戴帽子, 一年四季总光着头。 秃头 <光着头, 不戴帽子。>
anh ấy đầu trần đi rồi.
他秃着个头出去了。
随便看
cưới muộn
cưới vợ
cưới xin
cướp
cướp biển
cướp bóc
cướp chính quyền
cướp cò
cướp cô dâu
cướp công
cướp công người khác
cướp của người giàu chia cho người nghèo
cướp dọc đường
cướp giật
cướp giật tiền của
cướp lấy
cướp lời
cướp máy bay
cướp ngôi
cướp ngôi vua
cướp ngục
cướp nhà khó phòng
cướp phá
cướp sông
cướp sạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 18:18:34