请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu tàu
释义
đầu tàu
火车头 <比喻起带头作用或领导作用的人或事物。>
火车头 <机车的通称。>
机车 <用来牵引若干节车厢在铁路上行驶的动力车。有蒸汽机车、电力机车、内燃机车等几种。通称火车头。>
随便看
lâu ngày dài tháng
lâu ngày không gặp
cây nhân sâm
cây nhãn
cây nhót
cây nhương hà
cây nhọ nồi
cây nhội
cây nhục đậu khấu
cây niễng
cây non
cây náng
cây nê
cây nêu
cây nông nghiệp
cây nông nghiệp dài ngày
cây núc nác
cây nước
cây nấm
cây nắp ấm
cây nến
cây nối
cây nối dây cong
cây nối dây thẳng
cây nối hàm rộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 21:12:58