请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiên trì
释义
kiên trì
执 ; 坚持 <坚决保持、维护或进行。>
kiên trì không mệt mỏi.
坚持不懈。
坚韧 <坚固有韧性。>
耐心 <心里不急躁, 不厌烦。>
硬着头皮 <不得已勉强做某事。>
bài thơ này thực sự khó dịch, nhưng anh ấy vẫn kiên trì dịch tiếp.
这首诗实在难译, 他还是硬着头皮译下去。 有恒 <有恒心, 能坚持下去。>
孜孜不怠, 孜孜不倦 <勤奋刻苦, 毫不懈怠。>
随便看
tạo loạn
tạo lợi nhuận
tạo mã
tạo nghiệp
tạo nghiệp chướng
tạo nghiệt
tạo nên
tạo phúc
tạo phản
tạo ra
tạo sự tín nhiệm
tạo thiên lập địa
tạo thuận lợi
tạo thành
tạo điều kiện
tạo đoan
tạo ảnh
tạp chí
tạp chí của đảng
tạp chí Đảng
tạp chí ảnh
tạp cư
tạp dề
tạp dịch
tạp giao hữu tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:33:12