请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tội
释义
đáng tội
顶罪 <抵罪。>
phạt không đáng tội
罚不顶罪
罪有应得 <干了坏事或犯了罪得到应得的惩罚。>
随便看
sự phân cực
sự phân hình
sự phân loại
sự phó thác
sự phản xạ
sự phẫn nộ
sự quá độ
sự ràng buộc
sự rèn dập
sự rối loạn
sự suy nghĩ
sự suy thoái
sự sắc sảo
sự sắp đặt
sự sống
sự thay đổi hoá học
sự thay đổi hình thái
sự thành thạo
sự thái
sự thẩm tách
sự thật lòng
sự thật lịch sử
sự thể
sự thống trị
sự thống trị của hoàng đế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:16:47