请输入您要查询的越南语单词:
单词
yếu đuối
释义
yếu đuối
膪; 囊揣; 囊 <虚弱; 懦弱。>
脆弱; 柔弱; 荏弱; 荏; 软; 软弱 <缺乏力气; 不坚强。>
tình cảm yếu đuối.
感情脆弱。
thân thể yếu đuối.
身体柔弱。
yếu đuối không làm được gì.
软弱无能。
弱不禁风 <形容身体虚弱, 连风吹都禁不住。>
心神 <心思精力。>
软绵绵 <形容软弱无力。>
肉头 <软弱无能。>
乏 <没力量; 不起作用。>
随便看
thời kỳ ra hoa
thời kỳ rụng trứng
thời kỳ sau
thời kỳ sinh trưởng
thời kỳ sơ phục
thời kỳ sương giá
thời kỳ thai nghén
thời kỳ trong kỷ băng hà lần thứ nhất
thời kỳ trưởng thành
thời kỳ trổ hoa
thời kỳ đen tối
thời kỳ đầu
thời kỳ đồng thiếc
thời kỳ đồ đá
thời kỳ đồ đá mới
thời kỳ ủ bệnh
thời loạn
thời loạn li
thời luận
thời mông muội
thời mệnh
thời nay
thời nghi
thời Ngũ Đại
thời nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:26