请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ý Đại Lợi
释义
Ý Đại Lợi
意大利 <意大利南欧一国家, 由意大利半岛、撒丁尼亚、西西里岛和几个小岛屿组成。利古里亚人曾此定居, 后来是埃特鲁斯坎人(在公元前800年以前), 他们于公元前270年被拉丁罗马人取代。这个帝国衰落以后( 公元476年), 意大利被各种野蛮部落、当地的贵族以及教皇分治。1870年, 该国最终被艾曼纽二世统一。 罗马是其首都和最大城市。人口57, 998, 353 (2003)。>
随便看
năng lượng nguyên tử
năng lượng thiên nhiên
năng lực
năng lực của lứa tuổi
năng lực kém
năng lực phân biệt
năng lực phóng xạ
năng lực sáng tác
năng lực sản xuất
năng lực thần kỳ
năng lực viết văn
năng lực yếu
năng nhặt chặt bị
năng nắn
năng nổ
năng suất
năng suất cao
năng suất kém
năng suất lao động
năng động
năng động tính
năn nỉ
năn nỉ vay tiền
nĩa
nĩa đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:48:40