请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tếch-xát
释义
Tếch-xát
德克萨斯 <美国中南部一州, 1845年它被接受为第二十八个州。西班牙人于16和17世纪探索此地, 该地区于19世纪早期成为墨西哥的一个省, 经过二月份在阿拉蒙虽失败但勇敢的奋力抵抗和在圣·杰西托战役(4月21 日)中战胜桑塔·阿那军后, 德克萨斯于1836年赢得独立。美国国会反奴隶力量拒绝接受其为一州, 德克萨 斯的领袖们建立了独立的共和国直到1845年。奥斯汀是其首府, 休顿是其最大的城市。>
随便看
dòng nước xoáy
dòng nước ấm
dòng phái
dòng quang điện
dòng suy nghĩ
dòng suối
dòng sông
dòng sông nội địa
dòng thác
dòng trưởng
dòng xe cộ
dòng xoáy
dòng điện
dòng điện ba pha
dòng điện bảo hoà
dòng điện cao thế
dòng điện cảm ứng
dòng điện dao động
dòng điện dư
dòng điện giới hạn
dòng điện gọi chuông
dòng điện hai pha
dòng điện không gánh
dòng điện lùi sau
dòng điện lưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 14:36:30