请输入您要查询的越南语单词:
单词
thống nhất
释义
thống nhất
大同 <主要的方面一致。>
合并 <结合到一起。>
划一 <使一致。>
thống nhất thể loại
划一体例。
平一 <平定统一。>
同一; 统一; 一统 <部分联成整体; 分歧归于一致。>
tính thống nhất
同一性。
thể thống nhất
统一体。
mặt trận thống nhất
统一战线。
thống nhất thiên hạ
一统天下。
随便看
chấm phá
chấm phẩy
chấm than
chấm thi
chấm điểm
chấm đậu
chấn
chấn chỉnh
chấn chỉnh lại cờ trống
chấn chỉnh tác phong
chấn cảm
chấn cụ
chấn cửa
chấn dao
chấn hưng
chấn hưng giáo dục
chấn khởi
chấn kinh
chấn song
chấn thương bên trong
chấn tâm
chấn võ
chấn áp
chấn địa
chấn động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 14:20:43