请输入您要查询的越南语单词:
单词
thống nhất
释义
thống nhất
大同 <主要的方面一致。>
合并 <结合到一起。>
划一 <使一致。>
thống nhất thể loại
划一体例。
平一 <平定统一。>
同一; 统一; 一统 <部分联成整体; 分歧归于一致。>
tính thống nhất
同一性。
thể thống nhất
统一体。
mặt trận thống nhất
统一战线。
thống nhất thiên hạ
一统天下。
随便看
tắt ngòi
tắt thở
tắt đèn chuyển cảnh
tằm
tằm chết khô
tằm con
tằm cưng
tằm giống
tằm hoang
tằm long não
tằm lên né nhả tơ
tằm mới nở
tằm ngủ
tằm nuôi
tằm thầu dầu
tằm ăn lá thầu dầu
tằm ăn lên
tằng
tằng tôn
tằng tịu
tằng tịu với nhau
tằng tổ
tằn tiện
tặc
tặc hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:51:05