请输入您要查询的越南语单词:
单词
thống nhất
释义
thống nhất
大同 <主要的方面一致。>
合并 <结合到一起。>
划一 <使一致。>
thống nhất thể loại
划一体例。
平一 <平定统一。>
同一; 统一; 一统 <部分联成整体; 分歧归于一致。>
tính thống nhất
同一性。
thể thống nhất
统一体。
mặt trận thống nhất
统一战线。
thống nhất thiên hạ
一统天下。
随便看
ống tiểu
ống tre
ống tre dẫn nước
ống truyền máu
ống truyền nước
ống tuỵ
ống tên
ống tơi
ống vòi
ống vôi
ống vận chuyển ruột gà
ống vố
trớ
trớn
trớ trêu
trời
trời biển bao la
trời cao
trời cao biển rộng
trời cao đất dày
trời che đất chở
trời cho
trời già
trời hạn gặp mưa
trời không dung đất không tha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 18:45:02