请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tế Thuỷ
释义
Tế Thuỷ
济 <济水, 古水名, 发源于今河南, 流经山东入渤海。现在黄河下游的河道就是原来济水的河道。今河南济源县, 山东济南市、济宁市、济阳县, 都从济水得名。>
随便看
bữa ăn gia đình
bữa ăn hàng ngày
bữa ăn khuya
bữa ăn ngon
bữa ăn đạm bạc
bữa đực bữa cái
bự
bựa
bựa lưỡi
bực
bực bõ
bực bội
bực dọc
bực mà không dám nói
bực mình
bực tức
bực tức trong lòng
bự cồ
bựt
C
ca
ca-bin
Ca-bun
ca bệnh
ca ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 13:42:00