请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tế Thuỷ
释义
Tế Thuỷ
济 <济水, 古水名, 发源于今河南, 流经山东入渤海。现在黄河下游的河道就是原来济水的河道。今河南济源县, 山东济南市、济宁市、济阳县, 都从济水得名。>
随便看
nên vợ chồng
nên vợ nên chồng
Nê-on
Nê-pan
nê-phrít
nê thán
nê thổ
nêu
nêu bóng
nêu cao
nêu cao tên tuổi
nêu chiêu bài
nêu câu hỏi
nêu gương
nêu lên
nêu ra
nêu rõ
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:54:15