请输入您要查询的越南语单词:
单词
bế kinh
释义
bế kinh
经闭 <妇女月经停止的现象, 有生理状态的, 也有病理状态的。妇女在妊娠期, 授乳期或生殖器发育不健全以及由于疾病造成的子宫机能损害等, 都会引起经闭。>
闭经。
随便看
ống soi
ống suốt
ống suốt ngang
ống sàng
ống sành
ống sáo
ống sáo thổi bằng mũi
ống sáo tám lỗ
ống súc
ống sơn sì
ống sứ
ống tai ngoài
ống tay
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 11:01:06