请输入您要查询的越南语单词:
单词
bế mạc
释义
bế mạc
闭会 <(动)会议结束。>
lời bế mạc
闭幕词
闭幕 <(会议、展览会等)结束。>
buổi bế mạc.
闭幕式。
落幕 <闭幕。>
随便看
ngược bạo
ngược chiều
ngược chiều gió
ngược chiều kim đồng hồ
ngược dòng thời gian
ngược gió
ngược lên
ngược lại
ngược mắt
ngược ngạo
ngược nhau
ngược nhau hoàn toàn
ngược nước
ngược xuôi bôn tẩu
ngược ý
ngược đãi
ngược đời
ngượng
ngượng miệng
ngượng mặt
ngượng mồm
ngượng nghịu
ngượng ngùng
ngượng ngượng
ngượng ngập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 3:42:01