请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạm điện thoại
释义
trạm điện thoại
电话亭 <设在路旁或邮电局内形状像小亭子的供公众打电话的设施。>
随便看
khốn cực
khống
khống chế
khống chế sinh đẻ
khống cáo
khốn khó
khốn kiệt
khốn nhưng
khốn nạn
khốn nỗi
khốn ách
khốn đốn
khố rách áo ôm
khố vải vá áo vóc
khổ
khổ bởi
khổ chiến
khổ chủ
khổ công
khổ cực
khổ cực lầm than
khổ dịch
khổ giấy
khổ hình
khổ hơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:26:35