请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân chứng
释义
nhân chứng
见证 <当场目睹可以作证的。>
người chứng kiến; nhân chứng.
见证人。
人证 <由证人提供的有关案件事实的证据(区别于'物证')。>
证人 <法律上指除当事人外能对案件提供证据的非当事人。>
见证人 <正式出席(如对犯罪的处理或执行中的)作证的人。>
干证 <诉讼双方的有关证人。>
随便看
đại quân
đại soái
đại suý
đại suất
đại sư
đại sư phụ
đại sảnh
đại số
đại số cao cấp
đại số hình giải
đại số học
đại số sơ cấp
đại sứ
trang trải
trang trọng
trang viên
trang viện
trang điểm diêm dúa
trang điểm dung nhan
trang điểm lộng lẫy
trang đặc biệt
trang ảnh
Tra Nha
tranh biếm hoạ
tranh biện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 22:19:06