请输入您要查询的越南语单词:
单词
trầm
释义
trầm
低; 低沉 <在一般标准或平均程度之下。>
giọng nói của anh ấy trầm nhưng rất kiên quyết.
他语调低缓, 但口气很坚决。 低缓 <(声音)低而暖慢。>
低微 <(声音)细小。>
浊 <(声音)低沉粗重。>
沉 <(在水里)往下落(跟'浮'相对)。>
随便看
trả giá
trả hết
trả hộ
trải
trải dài
trải giường chiếu
trải qua
trải qua đường đời
trải ra
trả lương
trả lương theo sản phẩm
trả lại
trả lại tiền thừa
trả lại tiền đặt cọc
trả lễ
trả lời câu hỏi
trảm
trảm giám hậu
trả miếng
trảm phạt
trảm thôi
trản
trả nợ
trả nợ gốc
trảo nha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:01:00