请输入您要查询的越南语单词:
单词
trầm
释义
trầm
低; 低沉 <在一般标准或平均程度之下。>
giọng nói của anh ấy trầm nhưng rất kiên quyết.
他语调低缓, 但口气很坚决。 低缓 <(声音)低而暖慢。>
低微 <(声音)细小。>
浊 <(声音)低沉粗重。>
沉 <(在水里)往下落(跟'浮'相对)。>
随便看
người buôn
người buôn bán cò con
người buôn ngựa
người bán
người bán hàng rong
người bán rong
người bán rượu
người bán vé
người báo tin
người Bát Kỳ
người béo
người bên cạnh
người bình dân
người bình thường
người bóc lột
người bạch tạng
người bại liệt
người bạn
người bạn tốt
người bản xứ
người bản địa
màn phản quang
màn quây
màn quây xe
màn quần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:28:24