请输入您要查询的越南语单词:
单词
trần trụi
释义
trần trụi
赤露; 裸露 <(身体)没有东西遮盖。>
赤裸裸 <比喻毫无遮盖掩饰。>
裸 <露出; 没有遮盖。>
lộ ra; trần trụi.
裸露。
随便看
cấp lớp
cấp một
cấp nhặt
cấp nước
cấp nạn
cấp phát
cấp phí
cấp phó
cấp sai
cấp siêu
cấp so sánh
cấp sĩ
cấp số
thối ình
thối ủng
thốn
thốn bạch trùng
thống
thống binh
thống chế
thống giác
thống giám
thống khổ
thống kê
thống kê học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:12:24