请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói cười
释义
nói cười
謦欬 <借指谈笑。>
说笑 <连说带笑; 又说又笑。>
tính tình anh ấy rất hoạt bát, thích nhảy nhót, nói cười.
他的性格很活泼, 爱蹦蹦跳跳, 说说笑笑。 笑语 <指谈笑。>
随便看
con sen
con sinh đôi
consortium
con suốt
con sâu
con sâu cái kiến
con sâu làm rầu nồi canh
con sâu rượu
con sâu đo
con sâu độc
con sên
con sò
con sói
con sông
con súc sắc
con số
con số khống chế
con số thiên văn
con số thực tế
con sứa
container
con ta-tu
con tem
con thiêu thân
con thiêu thân lao vào lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 0:41:31