请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói chữ
释义
nói chữ
转文; 转; 转文 <又zhuǎi wén 说话时不用口语, 而用文言的字眼儿, 以显示有学问。>
随便看
bu
Bu-ca-rét
Bucharest
Buckingham
Budapest
Buenos Aires
bu-gi
Bu-gium-bu-ra
bui
bu-ji
Bujumbura
Bulgaria
bu lu
bu lông và ê-cu
bu lại như ruồi
bung
Bun-ga-ri
bung búng
bung chỉ
bung dù
bung dừ
bung keo
bung lên
bung ra
bung tét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:11:31