请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh giá thấp
释义
đánh giá thấp
贬 <指出缺点, 给予不好的评价。>
踩 <比喻贬低、糟蹋。>
低估 <过低估计。>
không nên đánh giá thấp lực lượng quần chúng
不要低估群众的力量。
随便看
thể tài
thể tích
thể tích gỗ
thể tích kế
thể tất
thể từ
thể tự do
thểu thảo
thể văn
thể văn biền ngẫu
thể văn ngôn
thể văn tứ lục
thể văn xuôi
thể xoắn ốc
thể xác
thể xác và tinh thần
thể đảo ngược
thể đặc
thệ
thệ nguyện
thệ ngôn
thệ phản
thệ sư
thệ ước
thỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 21:21:45