请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh giá thấp
释义
đánh giá thấp
贬 <指出缺点, 给予不好的评价。>
踩 <比喻贬低、糟蹋。>
低估 <过低估计。>
không nên đánh giá thấp lực lượng quần chúng
不要低估群众的力量。
随便看
cây bào đồng
cây bách
cây bách tán
cây bá hương
cây báng
cây bánh hỏi
cây bánh mì
cây bán hạ
cây bèo cái
cây bèo Nhật bản
cây bèo tấm
cây bìm bìm
cây bình bát
cây bí
cây bích đào
cây bí ngô
cây bí rợ
cây bí đao
cây bò
cây bò cạp
cây bò cạp đồng
cây bòng
cây bóng nước
cây bông
cây bông bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 17:18:43